中文圣经
← Từ vựng
有罪
yǒu zuì
có tộibị kết tộiphạm tộitội phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa