中文圣经
← Từ vựng
欢喜
huān xǐ
vuivui mừngthích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欢

happy, glad, joyful

bộ thủ 欠thành phần ⿰又欠
喜

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ 口thành phần ⿱壴口

Xuất hiện trong 159 câu

…và 99 câu nữa