← Từ vựng
烈怒
liè nù
thịnh nộ; sự tức giận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
怒
anger, passion, rage
bộ thủ 心thành phần ⿱奴心
Xuất hiện trong 72 câu
SÁNG THẾ 44:18XUẤT AI-CẬP 15:7XUẤT AI-CẬP 22:24XUẤT AI-CẬP 32:10XUẤT AI-CẬP 32:11XUẤT AI-CẬP 32:12XUẤT AI-CẬP 32:19XUẤT AI-CẬP 32:22LÊ-VI 26:28DÂN SỐ 32:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:24GIÔ-SUÊ 7:26II CÁC VUA 19:27II CÁC VUA 19:28II CÁC VUA 22:13I LỊCH SỬ 27:24II LỊCH SỬ 28:11II LỊCH SỬ 28:13II LỊCH SỬ 29:10II LỊCH SỬ 30:8II LỊCH SỬ 34:21E-XƠ-RA 10:14THI THIÊN 2:5THI THIÊN 6:1THI THIÊN 38:1THI THIÊN 69:24THI THIÊN 88:16CHÂM NGÔN 6:34Ê-SAI 7:4Ê-SAI 9:19Ê-SAI 13:9Ê-SAI 13:13Ê-SAI 34:2Ê-SAI 37:28Ê-SAI 37:29Ê-SAI 63:3Ê-SAI 63:5Ê-SAI 63:6Ê-SAI 66:15GIÊ-RÊ-MI 4:8GIÊ-RÊ-MI 4:26GIÊ-RÊ-MI 12:13GIÊ-RÊ-MI 30:24GIÊ-RÊ-MI 49:37GIÊ-RÊ-MI 51:45AI CA 1:12AI CA 2:3AI CA 4:11AI CA 5:22Ê-XÊ-CHIÊN 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 7:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:14Ê-XÊ-CHIÊN 16:43Ê-XÊ-CHIÊN 21:31Ê-XÊ-CHIÊN 22:21Ê-XÊ-CHIÊN 22:31Ê-XÊ-CHIÊN 38:19ĐA-NIÊN 2:12
…và 12 câu nữa