中文圣经
Từ vựng
liè nù

thịnh nộ; sự tức giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa