中文圣经
Từ vựng
yǎn jīng
HSK 2

mắt; cái nhìn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

eyeball; pupil

bộ thủ thành phần ⿰目青

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa