← Từ vựng
眼睛
yǎn jīng
HSK 2
mắt; cái nhìn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
睛
eyeball; pupil
bộ thủ 目thành phần ⿰目青
Xuất hiện trong 100 câu
SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 48:10SÁNG THẾ 49:12LÊ-VI 21:20DÂN SỐ 16:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:4QUAN ÁN 16:21I SA-MU-ÊN 14:27I SA-MU-ÊN 14:29II CÁC VUA 4:35II CÁC VUA 25:7GIÓP 7:7GIÓP 17:5GIÓP 17:7GIÓP 29:11GIÓP 31:1GIÓP 39:29GIÓP 41:18THI THIÊN 6:7THI THIÊN 10:8THI THIÊN 17:2THI THIÊN 31:9THI THIÊN 54:7THI THIÊN 66:7THI THIÊN 69:3THI THIÊN 69:23THI THIÊN 73:7THI THIÊN 88:9THI THIÊN 92:11THI THIÊN 94:9THI THIÊN 119:18THI THIÊN 119:82THI THIÊN 119:123THI THIÊN 123:2THI THIÊN 132:4THI THIÊN 146:8CHÂM NGÔN 4:25CHÂM NGÔN 6:4CHÂM NGÔN 30:17GIÁO HUẤN 6:9Ê-SAI 6:10Ê-SAI 38:14GIÊ-RÊ-MI 39:7GIÊ-RÊ-MI 52:11AI CA 5:17Ê-XÊ-CHIÊN 1:18Ê-XÊ-CHIÊN 10:12Ê-XÊ-CHIÊN 12:2XA-CHA-RI 4:10MA-THI-Ơ 6:22MA-THI-Ơ 6:23MA-THI-Ơ 9:29MA-THI-Ơ 9:30MA-THI-Ơ 13:15MA-THI-Ơ 13:16MA-THI-Ơ 20:33
…và 40 câu nữa