中文圣经
← Từ vựng
称颂
chēng sòng
khenngợica tụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
颂

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ 页thành phần ⿰公页Chữ khó đọc · sòng

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa