← Từ vựng
称颂
chēng sòng
khen; ngợi; ca tụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
颂
to laud, to acclaim; ode, hymn
bộ thủ 页thành phần ⿰公页
Xuất hiện trong 95 câu
SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 24:48XUẤT AI-CẬP 18:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:20GIÔ-SUÊ 22:33RU-TƠ 4:14I SA-MU-ÊN 25:32I SA-MU-ÊN 25:39II SA-MU-ÊN 18:28I CÁC VUA 1:48I CÁC VUA 5:7I CÁC VUA 8:15I CÁC VUA 8:56I CÁC VUA 10:9I LỊCH SỬ 16:7I LỊCH SỬ 16:36I LỊCH SỬ 29:10I LỊCH SỬ 29:20II LỊCH SỬ 2:12II LỊCH SỬ 6:4II LỊCH SỬ 9:8II LỊCH SỬ 20:26II LỊCH SỬ 31:8E-XƠ-RA 7:27NÊ-HÊ-MI 8:6NÊ-HÊ-MI 9:5GIÓP 1:21THI THIÊN 16:7THI THIÊN 26:12THI THIÊN 28:6THI THIÊN 31:21THI THIÊN 34:1THI THIÊN 41:13THI THIÊN 63:4THI THIÊN 66:8THI THIÊN 66:20THI THIÊN 68:19THI THIÊN 68:26THI THIÊN 68:35THI THIÊN 72:15THI THIÊN 72:18THI THIÊN 72:19THI THIÊN 89:52THI THIÊN 96:2THI THIÊN 100:4THI THIÊN 103:1THI THIÊN 103:2THI THIÊN 103:20THI THIÊN 103:21THI THIÊN 103:22THI THIÊN 104:1THI THIÊN 104:35THI THIÊN 106:48THI THIÊN 113:2THI THIÊN 115:18THI THIÊN 118:26THI THIÊN 119:12
…và 35 câu nữa