中文圣经
← Từ vựng
耳
ěr
taitay cầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa