中文圣经
Từ vựng
bǎng bì

cánh tay; tay phải; người trợ lực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shoulder, upper arm, wing

bộ thủ thành phần ⿰⺼旁

arm

bộ thủ thành phần ⿱辟⺼

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa