中文圣经
Từ vựng
shé tou
HSK 6

lưỡi; tù nhân (bắt để lấy thông tin)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tongue; bell clapper

bộ thủ thành phần ⿱千口

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa