中文圣经
← Từ vựng
贫穷
pín qióng
HSK 7
nghèocơ cựctúng bần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贫

poor, needy, impoverished; lacking

bộ thủ 贝thành phần ⿱分贝
穷

poor, destitute; to exhaust

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力

Xuất hiện trong 58 câu