中文圣经
← Từ vựng
赏赐
shǎng cì
trao thưởngphần thưởngquà tặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赏

reward; to appreciate; to bestow, to grant

bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝
赐

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝易Chữ khó đọc · cì

Xuất hiện trong 59 câu