← Từ vựng
赏赐
shǎng cì
trao thưởng; phần thưởng; quà tặng; phần thưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赏
reward; to appreciate; to bestow, to grant
bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝
赐
to give; to bestow a favor; to appoint
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝易
Xuất hiện trong 59 câu
SÁNG THẾ 15:1DÂN SỐ 8:19DÂN SỐ 18:6DÂN SỐ 18:7DÂN SỐ 18:31RU-TƠ 2:12I SA-MU-ÊN 17:25II SA-MU-ÊN 4:10II SA-MU-ÊN 18:22II SA-MU-ÊN 19:42II SA-MU-ÊN 22:21II SA-MU-ÊN 22:25I CÁC VUA 8:32I CÁC VUA 13:7II LỊCH SỬ 6:23II LỊCH SỬ 15:7GIÓP 1:21THI THIÊN 18:20THI THIÊN 127:3THI THIÊN 135:12CHÂM NGÔN 22:4CHÂM NGÔN 25:22GIÁO HUẤN 9:5Ê-SAI 40:10Ê-SAI 45:13Ê-SAI 49:4Ê-SAI 62:11GIÊ-RÊ-MI 31:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:31ĐA-NIÊN 2:6ĐA-NIÊN 2:48ĐA-NIÊN 5:17Ô-SÊ 2:12Ô-SÊ 9:1MA-THI-Ơ 5:12MA-THI-Ơ 5:46MA-THI-Ơ 6:1MA-THI-Ơ 6:2MA-THI-Ơ 6:5MA-THI-Ơ 6:16MA-THI-Ơ 10:41MA-THI-Ơ 10:42MÁC 9:41LU-CA 6:23LU-CA 6:35CÔNG VỤ 14:17LA-MÃ 5:15I CÔ-RINH 3:8I CÔ-RINH 3:14I CÔ-RINH 9:17I CÔ-RINH 9:18Ê-PHÊ-SÔ 6:8CÔ-LÔ-SE 3:24HÊ-BƠ-RƠ 10:35HÊ-BƠ-RƠ 11:6HÊ-BƠ-RƠ 11:26GIA-CƠ 1:17II GIĂNG 1:8KHẢI THỊ 11:18