← Từ vựng
践踏
jiàn tà
giẫm đạp; quẫy; xúc phạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
践
to trample, to tread on, to walk over
bộ thủ 足thành phần ⿰足戋
踏
to trample, to tread on, to walk over
bộ thủ 足thành phần ⿰足沓
Xuất hiện trong 61 câu
QUAN ÁN 20:43I SA-MU-ÊN 2:29II SA-MU-ÊN 22:43II CÁC VUA 7:17II CÁC VUA 7:20II CÁC VUA 9:33II CÁC VUA 13:7II CÁC VUA 14:9II LỊCH SỬ 25:18GIÓP 39:15GIÓP 40:12THI THIÊN 36:11THI THIÊN 44:5THI THIÊN 60:12THI THIÊN 89:39THI THIÊN 91:13THI THIÊN 108:13Ê-SAI 1:12Ê-SAI 5:5Ê-SAI 7:25Ê-SAI 10:6Ê-SAI 14:19Ê-SAI 14:25Ê-SAI 18:2Ê-SAI 18:7Ê-SAI 22:5Ê-SAI 25:10Ê-SAI 26:6Ê-SAI 28:18Ê-SAI 51:23Ê-SAI 63:3Ê-SAI 63:18GIÊ-RÊ-MI 12:10Ê-XÊ-CHIÊN 26:11Ê-XÊ-CHIÊN 34:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:19ĐA-NIÊN 7:7ĐA-NIÊN 7:19ĐA-NIÊN 7:23ĐA-NIÊN 8:7ĐA-NIÊN 8:10ĐA-NIÊN 8:13GIÔ-ÊN 3:13A-MỐT 5:11MI-CA 5:5MI-CA 5:6MI-CA 5:8MI-CA 7:10HA-BA-CÚC 3:15XA-CHA-RI 9:15XA-CHA-RI 10:5MA-LA-CHI 4:3MA-THI-Ơ 5:13MA-THI-Ơ 7:6LU-CA 8:5LU-CA 10:19LU-CA 12:1LU-CA 21:24LA-MÃ 16:20HÊ-BƠ-RƠ 10:29
…và 1 câu nữa