中文圣经
Từ vựng
jiàn tà

giẫm đạp; quẫy; xúc phạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trample, to tread on, to walk over

bộ thủ thành phần ⿰足戋

to trample, to tread on, to walk over

bộ thủ thành phần ⿰足沓

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa