中文圣经
← Từ vựng
过来
guò lái
HSK 2
đếnxoay xởxử lýchăm sócquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 57 câu