← Từ vựng
过来
guò lái
HSK 2
đến; xoay xở; xử lý; chăm sóc; quản lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 57 câu
SÁNG THẾ 15:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:3GIÔ-SUÊ 4:23QUAN ÁN 11:18I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 23:9I SA-MU-ÊN 25:28I SA-MU-ÊN 26:22I SA-MU-ÊN 30:7II SA-MU-ÊN 15:2II CÁC VUA 2:14II CÁC VUA 4:31CHÂM NGÔN 24:18CHÂM NGÔN 26:11Ê-SAI 6:10Ê-SAI 45:14GIÊ-RÊ-MI 12:15GIÊ-RÊ-MI 21:4MA-THI-Ơ 1:24MA-THI-Ơ 5:39MA-THI-Ơ 7:6MA-THI-Ơ 9:22MA-THI-Ơ 12:43MA-THI-Ơ 13:15MA-THI-Ơ 14:18MA-THI-Ơ 16:23MA-THI-Ơ 25:29MÁC 4:12MÁC 5:15MÁC 5:30MÁC 8:33LU-CA 7:44LU-CA 8:35LU-CA 11:24LU-CA 14:25LU-CA 15:17LU-CA 18:40LU-CA 19:26GIĂNG 12:40GIĂNG 20:16GIĂNG 21:8GIĂNG 21:20CÔNG VỤ 5:15CÔNG VỤ 12:11CÔNG VỤ 28:27LA-MÃ 8:11GA-LA-TI 6:1Ê-PHÊ-SÔ 2:1Ê-PHÊ-SÔ 2:5Ê-PHÊ-SÔ 5:14CÔ-LÔ-SE 2:13I PHIA-RƠ 3:1II PHIA-RƠ 2:22KHẢI THỊ 1:12KHẢI THỊ 7:9KHẢI THỊ 10:8