中文圣经
Từ vựng
chú le
HSK 3

ngoài; trừ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa