中文圣经
Từ vựng
yí gè rén

một mình; một người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa