中文圣经
← Từ vựng
临近
lín jìn
HSK 7
gần kềđến gầnsắp đến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 51 câu