← Từ vựng
临近
lín jìn
HSK 7
gần kề; đến gần; sắp đến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 47:29XUẤT AI-CẬP 14:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:14QUAN ÁN 18:3QUAN ÁN 19:11QUAN ÁN 20:34I CÁC VUA 2:1GIÓP 33:22THI THIÊN 22:11THI THIÊN 88:3THI THIÊN 91:7THI THIÊN 107:18THI THIÊN 119:150GIÁO HUẤN 12:1Ê-SAI 5:19Ê-SAI 13:6Ê-SAI 13:22Ê-SAI 24:17Ê-SAI 46:13Ê-SAI 51:5Ê-SAI 54:14Ê-SAI 56:1GIÊ-RÊ-MI 48:16GIÊ-RÊ-MI 48:43AI CA 3:47AI CA 3:57AI CA 4:18Ê-XÊ-CHIÊN 7:5Ê-XÊ-CHIÊN 7:25Ê-XÊ-CHIÊN 11:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:7Ê-XÊ-CHIÊN 22:4Ê-XÊ-CHIÊN 30:3Ê-XÊ-CHIÊN 30:9Ê-XÊ-CHIÊN 39:8ĐA-NIÊN 6:20Ô-SÊ 9:7GIÔ-ÊN 1:15GIÔ-ÊN 2:1GIÔ-ÊN 3:14ÁP-ĐIA 1:15XÔ-PHÔ-NI 1:14XA-CHA-RI 14:1MA-LA-CHI 3:5MA-LA-CHI 4:1LU-CA 10:9LU-CA 10:11HÊ-BƠ-RƠ 10:25HÊ-BƠ-RƠ 11:28