中文圣经
Từ vựng
HSK 3

vui; vui vẻ; cười

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 58 câu