中文圣经
← Từ vựng
乐
lè
HSK 3
vuivui vẻcười

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乐

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 59 câu