中文圣经
← Từ vựng
什么事
shén me shì
chuyện gìcó chuyện gìsự việc gì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa