← Từ vựng
住处
zhù chù
HSK 7
nơi ở; nhà; chỗ ở
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 25:18SÁNG THẾ 36:40SÁNG THẾ 36:43XUẤT AI-CẬP 12:20XUẤT AI-CẬP 15:17XUẤT AI-CẬP 18:23XUẤT AI-CẬP 35:3LÊ-VI 3:17LÊ-VI 7:26LÊ-VI 23:3LÊ-VI 23:14LÊ-VI 23:17LÊ-VI 23:21LÊ-VI 23:31DÂN SỐ 24:21DÂN SỐ 35:29I SA-MU-ÊN 23:22II SA-MU-ÊN 15:20I CÁC VUA 8:13I LỊCH SỬ 4:33I LỊCH SỬ 6:54I LỊCH SỬ 7:28II LỊCH SỬ 6:2GIÓP 5:3GIÓP 18:21GIÓP 39:6THI THIÊN 37:10THI THIÊN 55:15THI THIÊN 69:25THI THIÊN 78:28THI THIÊN 79:7THI THIÊN 83:12THI THIÊN 87:2Ê-SAI 32:18Ê-SAI 34:13Ê-SAI 38:12GIÊ-RÊ-MI 9:6GIÊ-RÊ-MI 9:11GIÊ-RÊ-MI 10:22GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 21:13GIÊ-RÊ-MI 30:18GIÊ-RÊ-MI 33:12GIÊ-RÊ-MI 49:33GIÊ-RÊ-MI 51:30GIÊ-RÊ-MI 51:37AI CA 2:2Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 6:14Ê-XÊ-CHIÊN 37:23HA-BA-CÚC 1:6XÔ-PHÔ-NI 2:6XÔ-PHÔ-NI 3:7GIĂNG 14:2GIĂNG 20:10CÔNG VỤ 1:20I CÔ-RINH 4:11PHI-LÊ-MÔN 1:22GIU-ĐE 1:6KHẢI THỊ 18:2