中文圣经
← Từ vựng
住处
zhù chù
HSK 7
nơi ởnhàchỗ ở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 60 câu