中文圣经
Từ vựng
chōng mǎn
HSK 3

Đầy; Tràn ngập; Ngập tràn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fill, to supply; to be full

bộ thủ thành phần ⿱亠允

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 111 câu

…và 51 câu nữa