中文圣经
Từ vựng
yī zhì

chữa trị; điều trị; chữa bệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cure, to heal, to treat; doctor; medicine

bộ thủ thành phần ⿷匸矢

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa