← Từ vựng
医治
yī zhì
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
医
to cure, to heal, to treat; doctor; medicine
bộ thủ 匸thành phần ⿷匸矢
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
Xuất hiện trong 77 câu
XUẤT AI-CẬP 15:26DÂN SỐ 12:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:39II CÁC VUA 8:29II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 20:5II CÁC VUA 20:8II LỊCH SỬ 7:14II LỊCH SỬ 21:18II LỊCH SỬ 22:6GIÓP 5:18GIÓP 34:6THI THIÊN 6:2THI THIÊN 30:2THI THIÊN 41:4THI THIÊN 103:3THI THIÊN 107:20CHÂM NGÔN 3:8CHÂM NGÔN 16:24GIÁO HUẤN 3:3Ê-SAI 3:7Ê-SAI 6:10Ê-SAI 19:22Ê-SAI 30:26Ê-SAI 53:5Ê-SAI 57:18Ê-SAI 57:19Ê-SAI 58:8GIÊ-RÊ-MI 3:22GIÊ-RÊ-MI 6:14GIÊ-RÊ-MI 8:11GIÊ-RÊ-MI 14:19GIÊ-RÊ-MI 15:18GIÊ-RÊ-MI 17:14GIÊ-RÊ-MI 30:12GIÊ-RÊ-MI 30:13GIÊ-RÊ-MI 30:15GIÊ-RÊ-MI 33:6GIÊ-RÊ-MI 51:9AI CA 2:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ô-SÊ 5:13Ô-SÊ 6:1Ô-SÊ 7:1Ô-SÊ 11:3Ô-SÊ 14:4MI-CA 1:9NA-HÂM 3:19XA-CHA-RI 11:16MA-LA-CHI 4:2MA-THI-Ơ 4:23MA-THI-Ơ 8:7MA-THI-Ơ 9:35MA-THI-Ơ 10:1MA-THI-Ơ 10:8MA-THI-Ơ 17:16MÁC 3:2
…và 17 câu nữa