中文圣经
Từ vựng
HSK 7

nằm; úp mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to crouch; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰臣卜

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa