← Từ vựng
国中
guó zhōng
trường trung học; cấp hai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 78 câu
SÁNG THẾ 47:6LÊ-VI 19:33LÊ-VI 25:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:65GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 11:23GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 14:15QUAN ÁN 3:11QUAN ÁN 3:30QUAN ÁN 5:31QUAN ÁN 8:28RU-TƠ 1:1I SA-MU-ÊN 28:9II SA-MU-ÊN 15:4II SA-MU-ÊN 24:13I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 9:18I CÁC VUA 9:20I CÁC VUA 10:15I CÁC VUA 14:24I CÁC VUA 15:12I CÁC VUA 20:7I CÁC VUA 22:46II CÁC VUA 11:14II CÁC VUA 11:19II CÁC VUA 15:20II CÁC VUA 24:14II CÁC VUA 24:15I LỊCH SỬ 21:12II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 8:7II LỊCH SỬ 14:1II LỊCH SỬ 14:6II LỊCH SỬ 19:3II LỊCH SỬ 19:5II LỊCH SỬ 23:20II LỊCH SỬ 32:4II LỊCH SỬ 32:31Ê-XƠ-TÊ 1:13Ê-XƠ-TÊ 2:3THI THIÊN 101:6THI THIÊN 101:8THI THIÊN 110:6Ê-SAI 6:13Ê-SAI 16:4GIÊ-RÊ-MI 3:16GIÊ-RÊ-MI 4:5GIÊ-RÊ-MI 5:30GIÊ-RÊ-MI 9:3GIÊ-RÊ-MI 10:17GIÊ-RÊ-MI 14:18GIÊ-RÊ-MI 16:3GIÊ-RÊ-MI 26:17GIÊ-RÊ-MI 34:18GIÊ-RÊ-MI 37:2Ê-XÊ-CHIÊN 17:13Ê-XÊ-CHIÊN 21:32Ê-XÊ-CHIÊN 29:12
…và 18 câu nữa