中文圣经
Từ vựng
dà dà
HSK 2

lớn lao; bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 115 câu

…và 55 câu nữa