中文圣经
← Từ vựng
大大
dà dà
HSK 2
lớn laobố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa