中文圣经
← Từ vựng
如今
rú jīn
HSK 4
ngày nayhiện nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 187 câu

…và 127 câu nữa