中文圣经
Từ vựng
ān wèi
HSK 5

an ủi; mừng thầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to calm, to comfort, to reassure

bộ thủ thành phần ⿱尉心

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa