← Từ vựng
安慰
ān wèi
HSK 5
an ủi; mừng thầm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
慰
to calm, to comfort, to reassure
bộ thủ 心thành phần ⿱尉心
Xuất hiện trong 102 câu
SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 34:3SÁNG THẾ 37:35SÁNG THẾ 38:12SÁNG THẾ 50:21QUAN ÁN 5:29RU-TƠ 2:13II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 12:24II SA-MU-ÊN 13:39II SA-MU-ÊN 14:17II SA-MU-ÊN 19:7I LỊCH SỬ 19:2GIÓP 2:11GIÓP 6:10GIÓP 7:13GIÓP 15:11GIÓP 16:2GIÓP 21:2GIÓP 21:34GIÓP 29:25GIÓP 42:11THI THIÊN 69:20THI THIÊN 77:2THI THIÊN 86:17THI THIÊN 94:19THI THIÊN 119:50THI THIÊN 119:52THI THIÊN 119:76THI THIÊN 119:82GIÁO HUẤN 4:1Ê-SAI 12:1Ê-SAI 22:4Ê-SAI 40:1Ê-SAI 40:2Ê-SAI 49:13Ê-SAI 51:3Ê-SAI 51:12Ê-SAI 51:19Ê-SAI 52:9Ê-SAI 54:11Ê-SAI 57:18Ê-SAI 61:2Ê-SAI 66:11Ê-SAI 66:13GIÊ-RÊ-MI 16:7GIÊ-RÊ-MI 31:13GIÊ-RÊ-MI 31:15AI CA 1:2AI CA 1:9AI CA 1:16AI CA 1:17AI CA 1:21AI CA 2:13Ê-XÊ-CHIÊN 5:13Ê-XÊ-CHIÊN 14:22Ê-XÊ-CHIÊN 14:23Ê-XÊ-CHIÊN 16:54Ê-XÊ-CHIÊN 31:16
…và 42 câu nữa