中文圣经
← Từ vựng
安慰
ān wèi
HSK 5
an ủimừng thầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
慰

to calm, to comfort, to reassure

bộ thủ 心thành phần ⿱尉心

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa