中文圣经
Từ vựng
yīng yǔn

đồng ý; chấp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

to grant, to consent; just, fair

bộ thủ thành phần ⿱厶儿

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa