← Từ vựng
必将
bì jiāng
HSK 6
chắc chắn; tất yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
Xuất hiện trong 184 câu
SÁNG THẾ 28:22SÁNG THẾ 41:16SÁNG THẾ 49:25XUẤT AI-CẬP 21:32XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 25:16XUẤT AI-CẬP 33:22LÊ-VI 23:30LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 14:8DÂN SỐ 36:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:4GIÔ-SUÊ 1:13GIÔ-SUÊ 11:6GIÔ-SUÊ 23:5QUAN ÁN 4:7QUAN ÁN 11:31QUAN ÁN 20:27QUAN ÁN 21:5I SA-MU-ÊN 17:46I SA-MU-ÊN 17:47I SA-MU-ÊN 23:4I SA-MU-ÊN 28:19II SA-MU-ÊN 5:19II SA-MU-ÊN 16:3I CÁC VUA 5:9I CÁC VUA 9:7I CÁC VUA 11:11I CÁC VUA 11:31I CÁC VUA 13:2I CÁC VUA 14:16I CÁC VUA 20:13I CÁC VUA 20:28I CÁC VUA 21:7I CÁC VUA 22:6I CÁC VUA 22:12I CÁC VUA 22:15II CÁC VUA 3:18II CÁC VUA 23:27I LỊCH SỬ 14:10I LỊCH SỬ 16:18II LỊCH SỬ 7:20II LỊCH SỬ 18:5II LỊCH SỬ 18:11GIÓP 18:7GIÓP 20:23THI THIÊN 2:9THI THIÊN 16:11THI THIÊN 25:14
…và 124 câu nữa