中文圣经
Từ vựng
bì jiāng
HSK 6

chắc chắn; tất yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa