中文圣经
← Từ vựng
或者
huò zhě
HSK 2
hoặccó thểhay là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

或

or, either, else; maybe, perhaps, possibly

bộ thủ 戈thành phần ⿹戈⿱口一
者

that which; they who; those who

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 60 câu