中文圣经
← Từ vựng
搭
dā
HSK 6
dựngxây dựngtreokết nối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搭

to attach, to build, to join

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌荅

Xuất hiện trong 57 câu