中文圣经
← Từ vựng
明白
míng bai
HSK 1
rõ rànghiểunhận ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa