← Từ vựng
明白
míng bái
HSK 1
rõ ràng; hiểu; nhận ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ 白thành phần ⿻?日
Xuất hiện trong 109 câu
DÂN SỐ 16:30DÂN SỐ 24:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:29I SA-MU-ÊN 3:8I LỊCH SỬ 28:19E-XƠ-RA 7:25NÊ-HÊ-MI 8:2NÊ-HÊ-MI 8:3NÊ-HÊ-MI 8:7NÊ-HÊ-MI 8:8NÊ-HÊ-MI 8:12NÊ-HÊ-MI 10:28GIÓP 6:24GIÓP 13:1GIÓP 15:9GIÓP 23:5GIÓP 32:9GIÓP 36:29THI THIÊN 14:2THI THIÊN 53:2THI THIÊN 64:9THI THIÊN 73:16THI THIÊN 119:27THI THIÊN 119:100THI THIÊN 119:104CHÂM NGÔN 1:6CHÂM NGÔN 2:5CHÂM NGÔN 2:9CHÂM NGÔN 8:5CHÂM NGÔN 14:8CHÂM NGÔN 19:25CHÂM NGÔN 20:24CHÂM NGÔN 24:12CHÂM NGÔN 28:5CHÂM NGÔN 29:19Ê-SAI 6:10Ê-SAI 28:9Ê-SAI 28:19Ê-SAI 29:24Ê-SAI 32:4Ê-SAI 33:19Ê-SAI 40:21Ê-SAI 41:20Ê-SAI 43:10Ê-SAI 44:18Ê-SAI 52:15Ê-SAI 56:11Ê-SAI 58:2GIÊ-RÊ-MI 9:12GIÊ-RÊ-MI 23:20GIÊ-RÊ-MI 30:24ĐA-NIÊN 1:17ĐA-NIÊN 8:15ĐA-NIÊN 8:16ĐA-NIÊN 8:17ĐA-NIÊN 8:27ĐA-NIÊN 9:13ĐA-NIÊN 9:23ĐA-NIÊN 9:25
…và 49 câu nữa