中文圣经
Từ vựng
yǒng

mãi mãi; luôn luôn; vĩnh viễn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

Xuất hiện trong 59 câu