中文圣经
← Từ vựng
然后
rán hòu
HSK 2
rồisau đótiếp theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa