中文圣经
Từ vựng
rán ér
HSK 4

tuy nhiên; nhưng; mà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

and, and then, and yet; but

bộ thủ

Xuất hiện trong 162 câu

…và 102 câu nữa