中文圣经
Từ vựng
yǎn mù

mắt; con mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa