中文圣经
Từ vựng
děng
HSK 1

chờ đợi; lớp; v.v

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 183 câu

…và 123 câu nữa