中文圣经
← Từ vựng
等
děng
HSK 1
chờ đợilớpv.v

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 184 câu

…và 124 câu nữa