中文圣经
← Từ vựng
罚
fá
HSK 5
phạttrừng phạtphạt tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罚

penalty, fine; to punish, to penalize

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒⿰讠刂

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa