中文圣经
Từ vựng
HSK 5

phạt; trừng phạt; phạt tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

penalty, fine; to punish, to penalize

bộ thủ thành phần ⿱罒⿰讠刂

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa