← Từ vựng
荒
huāng
HSK 7
hoang dã; tăm tối; hiếm; lâu không tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
荒
wasteland, desert; uncultivated
bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川
Xuất hiện trong 69 câu
SÁNG THẾ 47:19LÊ-VI 26:31LÊ-VI 26:32LÊ-VI 26:33LÊ-VI 26:35DÂN SỐ 21:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:16GIÔ-SUÊ 8:28II CÁC VUA 22:19GIÓP 3:14GIÓP 30:6THI THIÊN 69:25THI THIÊN 79:1THI THIÊN 79:7THI THIÊN 89:40THI THIÊN 102:6Ê-SAI 5:17Ê-SAI 23:1Ê-SAI 23:14Ê-SAI 25:2Ê-SAI 42:15Ê-SAI 44:26Ê-SAI 51:3Ê-SAI 52:9Ê-SAI 61:4Ê-SAI 64:10GIÊ-RÊ-MI 4:7GIÊ-RÊ-MI 7:34GIÊ-RÊ-MI 9:11GIÊ-RÊ-MI 10:25GIÊ-RÊ-MI 22:5GIÊ-RÊ-MI 25:36GIÊ-RÊ-MI 26:9GIÊ-RÊ-MI 27:17GIÊ-RÊ-MI 34:22GIÊ-RÊ-MI 46:19GIÊ-RÊ-MI 48:1GIÊ-RÊ-MI 48:15GIÊ-RÊ-MI 48:20GIÊ-RÊ-MI 49:3GIÊ-RÊ-MI 49:13GIÊ-RÊ-MI 51:41GIÊ-RÊ-MI 51:43GIÊ-RÊ-MI 51:55Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:20Ê-XÊ-CHIÊN 13:4Ê-XÊ-CHIÊN 19:7Ê-XÊ-CHIÊN 26:2Ê-XÊ-CHIÊN 33:27Ê-XÊ-CHIÊN 35:4Ê-XÊ-CHIÊN 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 36:33Ô-SÊ 2:12Ô-SÊ 5:9A-MỐT 6:7XÔ-PHÔ-NI 1:13MA-THI-Ơ 12:25MA-THI-Ơ 23:38LU-CA 11:17
…và 9 câu nữa