中文圣经
← Từ vựng
荒
huāng
HSK 7
hoang dãtăm tốihiếmlâu không tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荒

wasteland, desert; uncultivated

bộ thủ 艹thành phần ⿱芒川Chữ khó đọc · huāng

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa