中文圣经
Từ vựng
miǎo shì

khinh thường; coi thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to despise, to disdain; to disregard, to slight

bộ thủ thành phần ⿱艹貌

to look at, to inspect, to observe, to regard

bộ thủ thành phần ⿰礻见

Xuất hiện trong 92 câu

…và 32 câu nữa