← Từ vựng
藐视
miǎo shì
khinh thường; coi thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
藐
to despise, to disdain; to disregard, to slight
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹貌
视
to look at, to inspect, to observe, to regard
bộ thủ 见thành phần ⿰礻见
Xuất hiện trong 92 câu
DÂN SỐ 14:11DÂN SỐ 14:23DÂN SỐ 15:31DÂN SỐ 16:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:20QUAN ÁN 9:38I SA-MU-ÊN 2:17I SA-MU-ÊN 2:30I SA-MU-ÊN 10:27I SA-MU-ÊN 17:42II SA-MU-ÊN 12:9II SA-MU-ÊN 12:10II SA-MU-ÊN 19:43II CÁC VUA 19:21II LỊCH SỬ 36:16NÊ-HÊ-MI 2:19NÊ-HÊ-MI 4:4Ê-XƠ-TÊ 1:17Ê-XƠ-TÊ 1:18GIÓP 10:3GIÓP 12:5GIÓP 19:18GIÓP 30:1GIÓP 31:13GIÓP 31:34GIÓP 36:5GIÓP 41:34THI THIÊN 15:4THI THIÊN 22:6THI THIÊN 22:24THI THIÊN 69:33THI THIÊN 102:17THI THIÊN 106:24THI THIÊN 107:11THI THIÊN 119:22THI THIÊN 119:141THI THIÊN 123:3THI THIÊN 123:4CHÂM NGÔN 1:7CHÂM NGÔN 1:30CHÂM NGÔN 5:12CHÂM NGÔN 6:30CHÂM NGÔN 11:12CHÂM NGÔN 12:8CHÂM NGÔN 13:13CHÂM NGÔN 14:2CHÂM NGÔN 14:21CHÂM NGÔN 15:5CHÂM NGÔN 15:20CHÂM NGÔN 18:3CHÂM NGÔN 23:9CHÂM NGÔN 23:22CHÂM NGÔN 30:17GIÁO HUẤN 9:16TÌNH CA 8:7Ê-SAI 1:4Ê-SAI 5:24Ê-SAI 9:1Ê-SAI 16:14Ê-SAI 23:9
…và 32 câu nữa