中文圣经
Từ vựng
gǎn
HSK 3

vội; chạy; xua đuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

Xuất hiện trong 78 câu

…và 18 câu nữa