← Từ vựng
违背
wéi bèi
HSK 7
vi phạm; trái lại; bội phản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
违
to violate, to disobey, to defy; to separate from
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶韦
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
Xuất hiện trong 56 câu
DÂN SỐ 14:41DÂN SỐ 15:31DÂN SỐ 20:24DÂN SỐ 27:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:16GIÔ-SUÊ 1:18GIÔ-SUÊ 7:11GIÔ-SUÊ 7:15GIÔ-SUÊ 23:16QUAN ÁN 2:20I SA-MU-ÊN 12:14I SA-MU-ÊN 12:15I SA-MU-ÊN 15:24I CÁC VUA 13:21I CÁC VUA 13:26I CÁC VUA 15:5II CÁC VUA 17:9II CÁC VUA 18:12II LỊCH SỬ 8:15E-XƠ-RA 9:14NÊ-HÊ-MI 13:29Ê-XƠ-TÊ 3:3THI THIÊN 44:17THI THIÊN 105:28THI THIÊN 107:11Ê-SAI 43:27Ê-SAI 50:5Ê-SAI 66:24GIÊ-RÊ-MI 2:8GIÊ-RÊ-MI 2:29GIÊ-RÊ-MI 3:13GIÊ-RÊ-MI 33:8GIÊ-RÊ-MI 34:18GIÊ-RÊ-MI 51:5AI CA 1:18Ê-XÊ-CHIÊN 2:3Ê-XÊ-CHIÊN 5:6ĐA-NIÊN 9:9ĐA-NIÊN 11:32Ô-SÊ 7:13Ô-SÊ 8:1LU-CA 15:29GIĂNG 7:23CÔNG VỤ 17:7CÔNG VỤ 23:3CÔNG VỤ 26:19LA-MÃ 1:30I TI-MÔ-THÊ 5:11II TI-MÔ-THÊ 3:2HÊ-BƠ-RƠ 12:25I GIĂNG 3:4