中文圣经
Từ vựng
wéi bèi
HSK 7

vi phạm; trái lại; bội phản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to violate, to disobey, to defy; to separate from

bộ thủ thành phần ⿺辶韦

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

Xuất hiện trong 56 câu