中文圣经
← Từ vựng
院
yuàn
HSK 2
sânviệnhội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

院

court, yard, courtyard; school

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 60 câu