中文圣经
Từ vựng
yuàn
HSK 2

sân; viện; hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

court, yard, courtyard; school

bộ thủ thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa