中文圣经
← Từ vựng
随
suí
HSK 3
theotuân theobiến theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa