中文圣经
Từ vựng
kào jìn
HSK 5

gần; tiến gần; lại gần; dựa vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ thành phần ⿱告非

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa