← Từ vựng
靠近
kào jìn
HSK 5
gần; tiến gần; lại gần; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 72 câu
SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 25:11XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 21:6LÊ-VI 3:9DÂN SỐ 21:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 7:2GIÔ-SUÊ 12:9GIÔ-SUÊ 12:22GIÔ-SUÊ 13:16GIÔ-SUÊ 13:23GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 15:12GIÔ-SUÊ 15:46GIÔ-SUÊ 15:47GIÔ-SUÊ 16:1GIÔ-SUÊ 17:18GIÔ-SUÊ 18:13GIÔ-SUÊ 19:29GIÔ-SUÊ 22:10GIÔ-SUÊ 22:11QUAN ÁN 3:19QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 7:22QUAN ÁN 18:28I SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 13:23I CÁC VUA 4:12I CÁC VUA 9:26I CÁC VUA 10:19I CÁC VUA 13:31I CÁC VUA 21:1I CÁC VUA 21:2II CÁC VUA 9:27II CÁC VUA 10:33II CÁC VUA 23:11II CÁC VUA 25:4I LỊCH SỬ 7:29I LỊCH SỬ 12:40I LỊCH SỬ 26:16II LỊCH SỬ 9:18II LỊCH SỬ 21:16II LỊCH SỬ 35:20NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 3:23NÊ-HÊ-MI 3:25NÊ-HÊ-MI 4:12THI THIÊN 34:18GIÊ-RÊ-MI 39:4GIÊ-RÊ-MI 41:17GIÊ-RÊ-MI 52:7Ê-XÊ-CHIÊN 40:49
…và 12 câu nữa