← Từ vựng
万国
wàn guó
tất cả các quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Xuất hiện trong 64 câu
SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 26:4XUẤT AI-CẬP 34:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:1II CÁC VUA 19:15II CÁC VUA 19:19I LỊCH SỬ 22:5II LỊCH SỬ 20:6II LỊCH SỬ 36:23E-XƠ-RA 1:2THI THIÊN 22:28THI THIÊN 47:8THI THIÊN 67:2THI THIÊN 67:4THI THIÊN 72:11THI THIÊN 72:17THI THIÊN 117:1Ê-SAI 14:26Ê-SAI 23:17Ê-SAI 25:7Ê-SAI 34:2Ê-SAI 37:16Ê-SAI 37:20Ê-SAI 43:9Ê-SAI 52:10Ê-SAI 60:3Ê-SAI 60:16GIÊ-RÊ-MI 3:17GIÊ-RÊ-MI 3:19GIÊ-RÊ-MI 10:7GIÊ-RÊ-MI 15:4GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 25:26GIÊ-RÊ-MI 26:6GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 31:7GIÊ-RÊ-MI 33:9GIÊ-RÊ-MI 34:17GIÊ-RÊ-MI 44:8GIÊ-RÊ-MI 50:2GIÊ-RÊ-MI 51:7Ê-XÊ-CHIÊN 20:6Ê-XÊ-CHIÊN 20:15Ê-XÊ-CHIÊN 25:7ÁP-ĐIA 1:15ÁP-ĐIA 1:16HA-BA-CÚC 2:5A-GAI 2:7XA-CHA-RI 7:14XA-CHA-RI 14:2MA-LA-CHI 3:12MA-THI-Ơ 4:8MÁC 11:17LU-CA 4:5CÔNG VỤ 14:16LA-MÃ 1:5
…và 4 câu nữa