中文圣经
← Từ vựng
万国
wàn guó
tất cả các quốc gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa