← Từ vựng
人手
rén shǒu
HSK 7
nhân lực; nhân viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
手
hand
bộ thủ 手
Xuất hiện trong 67 câu
SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 48:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:28QUAN ÁN 2:14QUAN ÁN 6:1QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 15:18II SA-MU-ÊN 23:21I CÁC VUA 18:44II CÁC VUA 17:20II CÁC VUA 19:18II CÁC VUA 22:7I LỊCH SỬ 11:23II LỊCH SỬ 13:16II LỊCH SỬ 23:18II LỊCH SỬ 30:16II LỊCH SỬ 32:19GIÓP 34:20THI THIÊN 115:4THI THIÊN 135:15CHÂM NGÔN 12:14CHÂM NGÔN 26:6GIÁO HUẤN 10:18Ê-SAI 13:7Ê-SAI 37:19Ê-SAI 51:23Ê-SAI 53:7GIÊ-RÊ-MI 19:7GIÊ-RÊ-MI 21:7GIÊ-RÊ-MI 22:25GIÊ-RÊ-MI 32:24GIÊ-RÊ-MI 32:43GIÊ-RÊ-MI 33:13GIÊ-RÊ-MI 34:20GIÊ-RÊ-MI 38:16GIÊ-RÊ-MI 38:18GIÊ-RÊ-MI 39:17GIÊ-RÊ-MI 44:30AI CA 1:14Ê-XÊ-CHIÊN 9:1Ê-XÊ-CHIÊN 21:11Ê-XÊ-CHIÊN 21:31Ê-XÊ-CHIÊN 23:9Ê-XÊ-CHIÊN 23:28Ê-XÊ-CHIÊN 28:9Ê-XÊ-CHIÊN 28:10Ê-XÊ-CHIÊN 40:5ĐA-NIÊN 8:25A-GAI 1:11XA-CHA-RI 2:1MA-THI-Ơ 17:22MÁC 9:31MÁC 14:58LU-CA 9:44CÔNG VỤ 7:48CÔNG VỤ 8:32CÔNG VỤ 17:24CÔNG VỤ 17:25
…và 7 câu nữa