中文圣经
Từ vựng
rén shǒu
HSK 7

nhân lực; nhân viên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 67 câu

…và 7 câu nữa