中文圣经
← Từ vựng
人手
rén shǒu
HSK 7
nhân lựcnhân viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa