中文圣经
← Từ vựng
借
jiè
HSK 2
vaycho vaysử dụngnhờbằngvới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

借

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔

Xuất hiện trong 153 câu

…và 93 câu nữa