中文圣经
Từ vựng
jiè
HSK 2

vay; cho vay; sử dụng; nhờ; bằng; với

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔

Xuất hiện trong 151 câu

…và 91 câu nữa