中文圣经
Từ vựng
bié rén
HSK 1

người khác; kẻ khác; con người khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 118 câu

…và 58 câu nữa