← Từ vựng
别人
bié rén
HSK 1
người khác; kẻ khác; con người khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 118 câu
SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 29:19SÁNG THẾ 43:34XUẤT AI-CẬP 22:5XUẤT AI-CẬP 22:6XUẤT AI-CẬP 30:32XUẤT AI-CẬP 30:33LÊ-VI 5:3LÊ-VI 27:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30QUAN ÁN 16:7QUAN ÁN 16:11QUAN ÁN 16:17QUAN ÁN 18:7QUAN ÁN 18:28RU-TƠ 1:13RU-TƠ 2:8RU-TƠ 2:22RU-TƠ 4:4I SA-MU-ÊN 17:30I SA-MU-ÊN 28:17II SA-MU-ÊN 12:11I CÁC VUA 3:18I CÁC VUA 11:29II LỊCH SỬ 23:6NÊ-HÊ-MI 5:5Ê-XƠ-TÊ 5:12GIÓP 24:6GIÓP 31:10GIÓP 34:24THI THIÊN 49:10THI THIÊN 73:5THI THIÊN 109:8CHÂM NGÔN 5:9CHÂM NGÔN 27:2GIÁO HUẤN 4:10GIÁO HUẤN 7:22TÌNH CA 5:9Ê-SAI 52:14Ê-SAI 56:8Ê-SAI 65:22GIÊ-RÊ-MI 3:1GIÊ-RÊ-MI 6:12GIÊ-RÊ-MI 8:10GIÊ-RÊ-MI 32:20Ê-XÊ-CHIÊN 48:14ĐA-NIÊN 5:17Ô-SÊ 3:3MI-CA 2:4MA-THI-Ơ 11:3MA-THI-Ơ 27:42MÁC 5:37
…và 58 câu nữa