← Từ vựng
在外
zài wài
ở ngoài; bên ngoài; ra ngoài; vắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
Xuất hiện trong 63 câu
SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 24:31XUẤT AI-CẬP 2:22XUẤT AI-CẬP 18:3LÊ-VI 18:9DÂN SỐ 5:8DÂN SỐ 28:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:11QUAN ÁN 4:2II SA-MU-ÊN 22:50II CÁC VUA 19:24E-XƠ-RA 9:7E-XƠ-RA 10:13GIÓP 15:23THI THIÊN 18:49THI THIÊN 31:11THI THIÊN 46:10THI THIÊN 59:15THI THIÊN 106:41THI THIÊN 137:4CHÂM NGÔN 5:16CHÂM NGÔN 24:27TÌNH CA 8:1Ê-SAI 33:7Ê-SAI 49:21AI CA 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 7:15Ê-XÊ-CHIÊN 11:9Ê-XÊ-CHIÊN 20:41Ê-XÊ-CHIÊN 28:10Ê-XÊ-CHIÊN 38:16Ê-XÊ-CHIÊN 39:28Ê-XÊ-CHIÊN 41:25MA-LA-CHI 1:11MA-LA-CHI 1:14MA-THI-Ơ 5:13MA-THI-Ơ 12:46MA-THI-Ơ 12:47MA-THI-Ơ 22:13MA-THI-Ơ 25:30MA-THI-Ơ 26:69MÁC 1:45MÁC 3:31MÁC 3:32LU-CA 1:10LU-CA 8:20LU-CA 13:25LU-CA 14:35GIĂNG 15:6CÔNG VỤ 5:18CÔNG VỤ 9:15CÔNG VỤ 10:45CÔNG VỤ 15:12CÔNG VỤ 21:11CÔNG VỤ 21:19CÔNG VỤ 21:21LA-MÃ 2:24LA-MÃ 15:9I CÔ-RINH 1:23GA-LA-TI 1:16
…và 3 câu nữa