中文圣经
Từ vựng
zài wài

ở ngoài; bên ngoài; ra ngoài; vắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa