中文圣经
← Từ vựng
尊荣
zūn róng
danh dựvinh quangsự tôn kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尊

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
荣

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa