中文圣经
Từ vựng
cháng cháng
HSK 1

thường; thường xuyên; thường thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 60 câu